BIM MANAGER
Phần 1: Các khái niệm và nguyên tắc
1. Phạm vi
1.1. Phạm vi áp dụng
1.2. Mục tiêu đào tạo
1.3. Kết quả kỳ vọng
2. Thuật ngữ và định nghĩa
2.1. Các thuật ngữ chung
3. Thông tin về Tài sản (AIM) và Dự án (PIM), Quan điểm và Hợp tác
3.1. Nguyên tắc chính
4. Nguyên tắc – Yêu cầu thông tin và các mô hình thông tin
4.1. Ai cần xác định yêu cầu thông tin?
4.2. Ai bổ sung yêu cầu thông tin?
4.3. Mục đích của việc yêu cầu thông tin
Phần 2: Giai đoạn triển khai/bàn giao tài sản
1. Quy trình quản lý thông tin trong giai đoạn triển khai (Delivery phase)
1.1. Quy trình quản lý thông tin — Đánh giá và nhu cầu
1.1.1. Chỉ định cá nhân thực hiện chức năng quản lý thông tin
1.1.2. Thiết lập yêu cầu thông tin của dự án
1.1.3. Thiết lập các mốc bàn giao thông tin của dự án
1.1.4. Thiết lập tiêu chuẩn thông tin của dự án
1.1.5. Thiết lập thông tin tham chiếu và tài nguyên chia sẻ của dự án
1.1.6. Thiết lập môi trường dữ liệu chung (CDE) của dự án
1.1.7. Thiết lập giao thức thông tin của dự án
1.1.8. Giai đoạn khởi đầu (Assessment & Need)
1.2. Quy trình quản lý thông tin — Giai đoạn mời thầu
1.2.1. Tập hợp thông tin tham chiếu và tài nguyên chia sẻ
1.2.2. Thiết lập yêu cầu phản hồi hồ sơ thầu và tiêu chí đánh giá
1.2.3. Tổng hợp thông tin cho gói mời thầu
1.2.4. 4 Hoạt động chính trong giai đoạn Invitation to Tender
1.3. Quy trình quản lý thông tin — Giai đoạn phản hồi hồ sơ thầu
1.3.1. Chỉ định cá nhân thực hiện chức năng quản lý thông tin
1.3.2. Thiết lập Kế hoạch thực hiện BIM (BEP sơ bộ) của nhóm triển khai trước khi được bổ nhiệm
1.3.3. Đánh giá năng lực và nguồn lực của các nhóm nhiệm vụ (Task Teams)
1.3.4. Thiết lập năng lực và nguồn lực của nhóm triển khai (Delivery Team)
1.3.5. Thiết lập kế hoạch huy động (Mobilization Plan) của nhóm triển khai
1.3.6. Thiết lập sổ đăng ký rủi ro (Risk Register) của nhóm triển khai
1.3.7. Tổng hợp hồ sơ phản hồi thầu của nhóm triển khai (Tender Response)
1.3.8. Các hoạt động trong giai đoạn phản hồi hồ sơ thầu
1.4. Quy trình quản lý thông tin — Giai đoạn bổ nhiệm
1.4.1. Xác nhận Kế hoạch thực hiện BIM (BEP) của nhóm triển khai
1.4.2. Thiết lập ma trận trách nhiệm chi tiết của nhóm triển khai
1.4.3. Thiết lập yêu cầu trao đổi thông tin (EIR) của nhà thầu chính
1.4.4. Thiết lập Kế hoạch bàn giao thông tin của nhóm nhiệm vụ (TIDP – Task Information Delivery Plan)
1.4.5. Thiết lập Kế hoạch bàn giao thông tin tổng thể (MIDP – Master Information Delivery Plan)
1.4.6. Hoàn thiện hồ sơ bổ nhiệm Lead Appointed Party (nhà thầu chính)
1.4.7. Hoàn thiện hồ sơ bổ nhiệm Appointed Parties (các bên được bổ nhiệm / nhà thầu phụ)
1.4.8. Các hoạt động trong giai đoạn bổ nhiệm (Appointment)
1.5. Quy trình quản lý thông tin — Giai đoạn huy động (Mobilization)
1.5.1. Huy động nguồn lực
1.5.2. Huy động công nghệ thông tin
1.5.3. Kiểm thử các phương pháp và quy trình sản xuất thông tin của dự án
1.5.4. Các hoạt động trong giai đoạn huy động (Mobilization)
1.6. Quy trình quản lý thông tin — Sản xuất thông tin hợp tác
1.6.1. Kiểm tra tính sẵn có của thông tin tham chiếu và tài nguyên chia sẻ
1.6.2. Tạo lập thông tin
1.6.3. Thực hiện kiểm tra đảm bảo chất lượng (QA check)
1.6.4. Rà soát thông tin và phê duyệt để chia sẻ
1.6.5. Rà soát mô hình thông tin (Information Model Review)
1.6.6. Các hoạt động trong sản xuất thông tin hợp tác
1.7. Quy trình quản lý thông tin — Bàn giao mô hình thông tin
1.7.1. Nộp mô hình thông tin để Lead Appointed Party phê duyệt
1.7.2. Rà soát và phê duyệt mô hình thông tin
1.7.3. Nộp mô hình thông tin để Chủ đầu tư (Appointing Party) xem xét và chấp nhận
1.7.4. Rà soát và chấp nhận mô hình thông tin
1.7.5. Các hoạt động bàn giao mô hình thông tin
1.8. Quy trình quản lý thông tin — Kết thúc dự án
1.8.1. Lưu trữ mô hình thông tin của dự án
1.8.2. Ghi nhận bài học kinh nghiệm cho các dự án sau
1.8.3. Các hoạt động khi kết thúc dự án


